Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
---|---|---|---|---|
![]() |
Máy hiệu chuẩn lưu lượng FLUKE 5142-50K (0.5 đến 50 slm (lít/phút)) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy bắt vít dùng pin MAKITA DTD155RFE (18V / 3.0A) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy ly tâm tách dầu thô BIOBASE BKC-AU5R |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy biến áp thử nghiệm HV loại chìm dầu Zhiwei ZWSYB 30/100 (30 KVA) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy đo trở kháng KIKUSUI KFM2150 SYSTEM 7000-04 (150V; 1400A) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Dưỡng ren lỗ INSIZE 4139-28G (M28x 0.5mm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy đo quang OTDR Shinho X1100-A22S (1550nm; 22dB) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Quả cân chuẩn M1 KERN 346-84 (1 tấn, ±50g) |
-
|
108,518,000 đ
|
|
![]() |
Dưỡng ren lỗ INSIZE 4139-20G (M20x 0.5mm) |
-
|
750,000 đ
|
|
![]() |
Máy lắc JEIOTECH SKC-6100 (30-500 RPM,orbital, 1" stroke) |
-
|
73,478,000 đ
|
|
![]() |
Máy cắt đa năng dùng pin MAKITA CP100DSY (6 mm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Thiết bị đo chênh lệch áp suất điện HUAXIN HS318 (0-600 bar) |
-
|
123,075,000 đ
|
|
![]() |
Cân phân tích SHIMADZU AP-324X (320g; 0.1mg) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Bộ tải xả KONGTER LB-1160 (110V, 60A, bao gồm DAC) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy lắc Benchmark BT4010-E (30 - 300 vòng/phút) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Tủ kiểm tra và hiệu chuẩn nhiệt độ cao JINKO RTS-80A (-80~100℃) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Bộ dụng cụ sửa chữa di động KTC SK3561W (1 hộp đựng, 55 chi tiết) |
-
|
14,677,000 đ
|
|
![]() |
Máy đo PH OHAUS ST300 (0 ~ 14 pH / -1999 ~ +1999mV/ -5oC ~ 105oC) |
-
|
9,016,000 đ
|
|
![]() |
Máy phân tích nguồn iDRC CP-268-2 (600V, 20A, 12000W) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Lò nung SH SCIENTIFIC SH-FU-120TH (1500°C) |
-
|
0 đ
|
|
Tiếp tục mua hàng
Tổng tiền:
329,514,000 đ
Tổng 20 sản phẩm
|