Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
---|---|---|---|---|
![]() |
Máy kiểm tra cách điện TES TES-3660 (1000V/10GΩ) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Bộ dụng cụ sửa chữa TOPTUL GED1323 (13 chi tiết) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Ống kính INSIZE ISP-A3000-LENS20X (20x) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy khuấy từ IKA RO 15 (0003692500) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Bộ thử điện áp cao DC HV HIPOT GDZG-300 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy đo độ ồn BKPRECISION 732A |
-
|
7,287,000 đ
|
|
![]() |
Máy khoan pin DeWALT DCD791M2-B1 |
-
|
4,727,000 đ
|
|
![]() |
Máy phân tích phổ TEKTRONIX RSA607A (9kHz ~ 7.5GHz) |
-
|
522,884,000 đ
|
|
![]() |
Máy đo cách điện PCE IT414 (Max 10,000V) |
-
|
30,940,000 đ
|
|
![]() |
Máy đo khí cố định BOSEAN K-G60 NH3 (0 -100 ppm) |
-
|
9,700,000 đ
|
|
![]() |
Camera nhiệt CEM DT-867B (32x32 pixels, -20°C~600°C) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy đo tỷ số máy biến áp ba pha HV HIPOT GDB-P |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy vặn vít dùng pin MAKITA TD110DSYE |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại UNI-T UT306A |
-
|
460,000 đ
|
|
![]() |
Thước lá INSIZE 7111-1000A (0~1000mm) |
-
|
2,862,000 đ
|
|
![]() |
Nivo cân máy Roeckle 6081/500/KK (500mm, 0.1mm/m, ±4mm/m) |
-
|
12,422,000 đ
|
|
![]() |
Nivo khung Roeckle 4222/100/KK (100x100mm, 0.04mm/m) |
-
|
9,178,000 đ
|
|
![]() |
Máy đo điện từ trường AC TES 1394S |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy phân tích phổ SIGLENT SHA852A (9 kHz - 7.5 GHz) |
-
|
171,932,000 đ
|
|
![]() |
Tải điện tử lập trình DC ITECH IT8516C+ |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Nguồn DC tuyến tính UNI-T UDP3303A (3CH,30V,3A,195W) |
-
|
7,200,000 đ
|
|
![]() |
Bộ tải xả ắc quy DV Power BLU360V |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy đo áp suất lưu lượng TES TES-3142 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD UNI-T UT582+ (500mA) |
-
|
2,260,000 đ
|
|
![]() |
Module đo áp suất KIMO MPR-500 |
-
|
8,271,000 đ
|
|
![]() |
Ampe kìm AC HIOKI CM4141-50 (AC 2000A, TRUS RMS) |
-
|
7,800,000 đ
|
|
![]() |
Camera đo nhiệt FOTRIC P6 (-20℃ ~ 1550℃, 480*360) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Thước lá thép Niigata Seiki SV-1500KD |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Thước cầu INSIZE 4180-2000 (2000mm) |
-
|
16,077,000 đ
|
|
![]() |
Ampe kìm PCE GPA 50 (AC 600V; 2000A) |
-
|
21,226,000 đ
|
|
Tiếp tục mua hàng
Tổng tiền:
835,226,000 đ
Tổng 30 sản phẩm
|