Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
---|---|---|---|---|
![]() |
Đầu đo UNI-T UT-C06 |
-
|
270,000 đ
|
|
![]() |
Cờ lê lực Tohnichi 20CL-MH (4~20 kgf・cm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Bộ dụng cụ KTC SK36813XA (68 chi tiết) |
-
|
27,593,000 đ
|
|
![]() |
Máy khoan bê tông MAKITA HR2600 (800W) |
-
|
3,018,000 đ
|
|
![]() |
Máy đo áp suất chênh lệch FLUKE 922 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy cắt sợi quang Shinho LDC-100 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Bộ dụng cụ KTC SK8101A |
-
|
49,707,000 đ
|
|
![]() |
Ampe kìm TENMARS TM-3013 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Ampe kìm TES PROVA A3 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Cầu đo điện trở nhỏ SEW 9010 UO+ (10A) |
-
|
26,890,000 đ
|
|
![]() |
Máy hiệu chuẩn quá trình PCE LOC 20 |
-
|
26,620,000 đ
|
|
![]() |
Nivo khung Roeckle 4222/300/KK (300x300mm, 0.04mm/m) |
-
|
20,506,000 đ
|
|
![]() |
Máy vặn vít dùng pin MAKITA DTD149RME |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Mô-đun dao động RIGOL OCXO-C08 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Camera nhiệt CEM DT-9868S (32x32 pixels, -20°C~600°C) |
-
|
10,162,000 đ
|
|
![]() |
Cờ lê lực nhôm TOPTUL ANAQ48C0 (1-1/2"; 1500-3000Nm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy quang phổ YOKE T8000 (190-1100nm;2nm) |
-
|
178,679,000 đ
|
|
![]() |
Máy đo công suất quang SALUKI SK200A (-70dBm ~ +6dBm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy đo khí cố định BOSEAN BH-60 C2H4O (0 ~ 100ppm) |
-
|
10,500,000 đ
|
|
![]() |
Biểu đồ lớp phủ MITUTOYO 12AAM587 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Dây đo 4 dây GWINSTEK GBM-03A (cho GPM-8310, 4m) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Chân bàn map MITUTOYO 517-208-4 (1500x1000x200mm) |
-
|
28,880,000 đ
|
|
![]() |
Máy đo quang OTDR Shinho X-50-D40 (1310/1550 nm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy phân tích phổ cầm tay TTI PSA6005 |
-
|
74,436,000 đ
|
|
![]() |
Dây đo 4 dây GWINSTEK GBM-02A (cho GPM-8310, 4m) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy khoan búa, vặn vít dùng pin MAKITA DHP486Z |
-
|
4,418,000 đ
|
|
![]() |
Ampe kìm BKPRECISION 316 (AC 100A) |
-
|
4,823,000 đ
|
|
![]() |
Máy kiểm tra RCD CEM DT-6613 (1000V, 2000Ω) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Camera đo nhiệt độ CEM DT-9899 (1024x768) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Đồng hồ vạn năng TES Prova 803 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Đồng hồ vạn năng YOKOGAWA CA450 |
-
|
0 đ
|
|
Tiếp tục mua hàng
Tổng tiền:
466,502,000 đ
Tổng 31 sản phẩm
|