Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
---|---|---|---|---|
![]() |
Thiết bị đo tổn hao không tải Huazheng HZKZ-50A |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Đồng hồ vạn năng YOKOGAWA TY520 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy đo tỷ số máy biến áp ba pha HV HIPOT GDB-H |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Dây đo 4 dây GWINSTEK GBM-03 (cho GPM-8310, 1.4m) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Camera nhiệt CEM CAM978 (-20°C~400°C, 384x288) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Thiết bị đo tốc độ gió, lưu lượng gió TES 1340 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy kiểm tra biến áp Huazheng HZXW-800 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Camera đo nhiệt độ FLUKE FLK-RSE600/C 60HZ (60Hz) |
-
|
438,730,000 đ
|
|
![]() |
Máy đo khoảng cách UNI-T LM60Mi (0.05~60m) |
-
|
620,000 đ
|
|
![]() |
Tải điện tử DC ITECH IT-M3804-80-80 (80V, 80A, 4kW) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Đồng hồ vạn năng YOKOGAWA TY530 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Cảm biến đo độ dày PCE CT 90-Fe-2 |
-
|
13,033,000 đ
|
|
![]() |
Máy biến áp thử khí HV HIPOT YD10/50 (10kVA; 50kV) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Khay dụng cụ cầm tay TOPTUL GED1354 (13 chi tiết) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Thiết bị đo biến áp Huazheng HZ-2000H |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Đầu Đo Điện Áp Cao DC HIOKI P2000 |
-
|
3,500,000 đ
|
|
![]() |
MÁY KHUẤY TỪ VELP AMI (1100 rpm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy đo điện từ EMF TES 1392 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Que đo đồng hồ vạn năng UNI-T L25 |
-
|
140,000 đ
|
|
![]() |
Máy đo lực INSIZE IST-TT30 (3~30N.m; 0.001N.m) |
-
|
23,209,000 đ
|
|
![]() |
Nivo đo độ nghiêng Roeckle 4730/300/HK (300mm, 1mm/m) |
-
|
6,639,000 đ
|
|
![]() |
Máy khoan búa BOSCH GBH 6-42 C (1300 W) |
-
|
12,890,000 đ
|
|
![]() |
Cờ lê lực Tohnichi SP160N2X24-MH (30~160 N.m; 24mm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy khuấy từ HINOTEK IT-09C15 (200 ~ 1800rpm, 20L) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy khoan góc dùng pin MAKITA DDA450Z |
-
|
4,872,000 đ
|
|
![]() |
Thiết bị đo điện áp cao Amblyonix 2200 (200 kV) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy hiện sóng cầm tay FLUKE 190-504-III |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy khuấy HINOTEK OS40-S (50-2200rpm, 40L) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy phân tích độ ồn TES TES-1358E |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy đo điện từ trường AC TES 1393 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Camera nhiệt CEM DT-9868H (-20°C~600°C, 32x32 pixels) |
-
|
0 đ
|
|
Tiếp tục mua hàng
Tổng tiền:
503,633,000 đ
Tổng 31 sản phẩm
|