Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
---|---|---|---|---|
![]() |
Máy đo LCR GWINSTEK LCR-6002 (2Khz, 0.05%) |
-
|
25,500,000 đ
|
|
![]() |
Tải điện tử DC PRODIGIT 33674F (9000W, 60A, 500V) |
-
|
540,697,000 đ
|
|
![]() |
Máy khuấy từ HINOTEK SH-3B (100∼2000rpm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Cánh khuấy VELP A00001309 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Thanh móc lốp KTC MCOL-260 (265mm, 24mm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Ống nhòm đo khoảng cách UNI-T LM1000A (3-1000m) |
-
|
2,900,000 đ
|
|
![]() |
Thiết bị đo áp suất PCE P15 (±1000 mbar) |
-
|
6,590,000 đ
|
|
![]() |
Máy đo tốc độ gió TES AVM-05 (0.0 ~ 45.0m/s) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Cửa sổ đo điện FLUKE PQ400/B (Chỉ vỏ bọc) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy khoan bê tông MAKITA HR3530 (1010W) |
-
|
10,081,000 đ
|
|
![]() |
Camera nhiệt CEM DT-870L-8 (1.79mrad, 80×80, ﹣20℃~380℃) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy đo LCR TTI LCR400 (10kHz) |
-
|
32,243,000 đ
|
|
![]() |
Điện trở hiệu chuẩn Seaward CR-5 k (5kΩ, 14mA, 70V) |
-
|
11,680,000 đ
|
|
![]() |
Máy biến áp thử khí HV HIPOT YD20/50 (20kVA; 50kV) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy quang phổ HINOTEK SP2000 (325-1000nm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Tải giả điện tử DC PRODIGIT 3117 (80V, 140A, 700W) |
-
|
58,847,000 đ
|
|
![]() |
Máy đo khí cố định BOSEAN BH-60 NH3 (0-100 ppm) |
-
|
7,500,000 đ
|
|
![]() |
Tải điện tử DC ITECH IT8321 (340A, 80V, 7kW) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Camera đo nhiệt độ CEM DT-9877 (–20°C~+400°C,160x120px) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Bộ ghi dữ liệu HIOKI LR8515 |
-
|
0 đ
|
|
Tiếp tục mua hàng
Tổng tiền:
696,038,000 đ
Tổng 20 sản phẩm
|