Hình ảnh sản phẩm Tên sản phẩm Số lượng Giá bán Xóa
Thước đo sâu cơ khí MITUTOYO 527-101 (0-150mm、0.02mm)
Thước đo sâu cơ khí MITUTOYO 527-101 (0-150mm、0.02mm)
- +
1,820,000 đ
Máy hiện sóng TEKTRONIX MDO34 3-BW-350 (350Mhz, 4 kênh, 2.5 GS/s)
Máy hiện sóng TEKTRONIX MDO34 3-BW-350 (350Mhz, 4 kênh, 2.5 GS/s)
- +
325,500,000 đ
Máy đo khí cố định SENKO SI-100 C2H2 (C2H2; 0~100%LEL)
Máy đo khí cố định SENKO SI-100 C2H2 (C2H2; 0~100%LEL)
- +
15,600,000 đ
Dây đo đồng hồ kẹp sấu PROSKIT Dâyđođồnghồkẹpsấu
Dây đo đồng hồ kẹp sấu PROSKIT Dâyđođồnghồkẹpsấu
- +
95,000 đ
Nhãn in BROTHER TZe-151 (chữ đen nền trong 24mm)
Nhãn in BROTHER TZe-151 (chữ đen nền trong 24mm)
- +
434,000 đ
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-160A (50-160mm)
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-160A (50-160mm)
- +
1,300,000 đ
Đầu dò thẳng máy đo độ dày lớp phủ ELCOMETER T456CF1E (0~1.500μm; Đầu dò thẳng hàn kín)
Đầu dò thẳng máy đo độ dày lớp phủ ELCOMETER T456CF1E (0~1.500μm; Đầu dò thẳng hàn kín)
- +
14,280,000 đ
Cân phân tích OHAUS PX423 (420g/0.001g ,Chuấn trong)
Cân phân tích OHAUS PX423 (420g/0.001g ,Chuấn trong)
- +
0 đ
Camera đo nhiệt UNI-T UTi384M (384×288pixels,1500°C)
Camera đo nhiệt UNI-T UTi384M (384×288pixels,1500°C)
- +
133,500,000 đ
Buồng thử nhiệt độ, độ ẩm Bluepard LHS-500HC-II (250L,màn hình LCD)
Buồng thử nhiệt độ, độ ẩm Bluepard LHS-500HC-II (250L,màn hình LCD)
- +
196,985,000 đ
Hệ thống kiểm tra dây an toàn điện áp cao MICROTEST 9804 (10-3500VAC; 10-5000VDC)
Hệ thống kiểm tra dây an toàn điện áp cao MICROTEST 9804 (10-3500VAC; 10-5000VDC)
- +
0 đ
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió và nhiệt độ với đầu đo hotwire uốn cong 90 độ KIMO VT115 (0.15 ~ 30 m/s, -20° ~ 80 °C)
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió và nhiệt độ với đầu đo hotwire uốn cong 90 độ KIMO VT115 (0.15 ~ 30 m/s, -20° ~ 80 °C)
- +
14,430,000 đ
Máy đo độ dày sơn, sơn bột công nghiệp ELCOMETER A415CFNFBI (0~1000μm, USB, từ tính, không từ tính)
Máy đo độ dày sơn, sơn bột công nghiệp ELCOMETER A415CFNFBI (0~1000μm, USB, từ tính, không từ tính)
- +
21,600,000 đ
Búa thử độ cứng bê tông SJJW HT225-W (tích hợp giọng nói, 2.207J)
Búa thử độ cứng bê tông SJJW HT225-W (tích hợp giọng nói, 2.207J)
- +
29,800,000 đ
Máy Quang Đo Floride Thang Thấp Trong Nước Sạch HANNA HI97729C
Máy Quang Đo Floride Thang Thấp Trong Nước Sạch HANNA HI97729C
- +
0 đ
Máy Quang Photphat Photphat Thang Thấp Trong Nước Sạch HANNA HI97713 (0.0~2.50 mg/L, ±0.04 mg/L ±4%)
Máy Quang Photphat Photphat Thang Thấp Trong Nước Sạch HANNA HI97713 (0.0~2.50 mg/L, ±0.04 mg/L ±4%)
- +
7,770,000 đ
Thiết bị đo điện trở cách điện và thông mạch CHAUVIN ARNOUX C.A 6536 (100V, 20 GΩ,)
Thiết bị đo điện trở cách điện và thông mạch CHAUVIN ARNOUX C.A 6536 (100V, 20 GΩ,)
- +
24,700,000 đ
Máy cất nước STUART WS-200A-8 (8 L/giờ, Chưng cất một lần; 240 VAC)
Máy cất nước STUART WS-200A-8 (8 L/giờ, Chưng cất một lần; 240 VAC)
- +
0 đ
Giá đỡ cho bàn map (Loại chân cao) INSIZE 6902-64A (dùng cho code 690-064 và 6900-164)
Giá đỡ cho bàn map (Loại chân cao) INSIZE 6902-64A (dùng cho code 690-064 và 6900-164)
- +
10,500,000 đ
Máy phân tích clo tự do và tổng, pH và nhiệt độ HANNA PCA 320-2
Máy phân tích clo tự do và tổng, pH và nhiệt độ HANNA PCA 320-2
- +
51,400,000 đ
Cân phân tích OHAUS PX163 (160g/0.001g ,Chuấn trong)
Cân phân tích OHAUS PX163 (160g/0.001g ,Chuấn trong)
- +
0 đ
Kính hiển vi kỹ thuật số cầm tay DINO-LITE AM5212TL (960H; 10x~140x)
Kính hiển vi kỹ thuật số cầm tay DINO-LITE AM5212TL (960H; 10x~140x)
- +
0 đ
Tủ thử nhiệt độ SH SCIENTIFIC SH-CTH-408SCR1 (-25~120℃, 408L, 380V, 3 pha)
Tủ thử nhiệt độ SH SCIENTIFIC SH-CTH-408SCR1 (-25~120℃, 408L, 380V, 3 pha)
- +
488,187,000 đ
Máy đo pH/ORP/EC/TDS/độ mặn/DO/áp suất/ nhiệt độ HANNA HI98194/10 (10m cáp)
Máy đo pH/ORP/EC/TDS/độ mặn/DO/áp suất/ nhiệt độ HANNA HI98194/10 (10m cáp)
- +
39,800,000 đ
Máy đo độ cứng cầm tay SAUTER HO 1K (HRC: 20,3 – 68,HV: 80 – 1599,HB: 76 – 618)
Máy đo độ cứng cầm tay SAUTER HO 1K (HRC: 20,3 – 68,HV: 80 – 1599,HB: 76 – 618)
- +
0 đ
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức SH SCIENTIFIC SH-DO-360FH (360L, 350°C)
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức SH SCIENTIFIC SH-DO-360FH (360L, 350°C)
- +
145,230,000 đ
Máy đo phân tích công suất YOKOGAWA WT332E-C1-F
Máy đo phân tích công suất YOKOGAWA WT332E-C1-F
- +
0 đ
Thiết bị kiểm tra điện trở DC biến áp WUHAN HTZZ-10A (10A,1mΩ~20KΩ)
Thiết bị kiểm tra điện trở DC biến áp WUHAN HTZZ-10A (10A,1mΩ~20KΩ)
- +
54,390,000 đ
Máy đo LCR chính xác TONGHUI TH2817A (50Hz~100kHz)
Máy đo LCR chính xác TONGHUI TH2817A (50Hz~100kHz)
- +
0 đ
Camera đo nhiệt độ HIKMICRO G60 (-20~650°C; 640x512px; Zoom 4X, 0.68 mrad)
Camera đo nhiệt độ HIKMICRO G60 (-20~650°C; 640x512px; Zoom 4X, 0.68 mrad)
- +
164,640,000 đ
Thước cặp điện tử một mỏ INSIZE 1117-601WL (0-600mm/0-24"; 0.01mm/0.0005")
Thước cặp điện tử một mỏ INSIZE 1117-601WL (0-600mm/0-24"; 0.01mm/0.0005")
- +
8,515,000 đ
Đầu đo nhiệt độ cao, dạng tiếp xúc kiểu K KIMO SIK-1000HT (-40 ~ +1000°C)
Đầu đo nhiệt độ cao, dạng tiếp xúc kiểu K KIMO SIK-1000HT (-40 ~ +1000°C)
- +
4,750,000 đ
Máy đo lưu lượng chất lỏng bằng siêu âm PCE TDS 100HSH (15〜720mm)
Máy đo lưu lượng chất lỏng bằng siêu âm PCE TDS 100HSH (15〜720mm)
- +
48,600,000 đ
Bàn máp (Bàn rà chuẩn) INSIZE 6900-1161 (1600x1000x180mm , Cấp 00)
Bàn máp (Bàn rà chuẩn) INSIZE 6900-1161 (1600x1000x180mm , Cấp 00)
- +
81,560,000 đ
Máy đo chiều cao cây HAGLOF Vertex 5 (0 - 999 m/Yds)
Máy đo chiều cao cây HAGLOF Vertex 5 (0 - 999 m/Yds)
- +
39,950,000 đ
Thước nivo điện tử Niigata Seiki BB-180W (±180°; Kết nối Bluetooth)
Thước nivo điện tử Niigata Seiki BB-180W (±180°; Kết nối Bluetooth)
- +
1,911,000 đ
Buồng thử nhiệt độ, độ ẩm Bluepard LHS-150HC-I (150L,màn hình LCD)
Buồng thử nhiệt độ, độ ẩm Bluepard LHS-150HC-I (150L,màn hình LCD)
- +
105,137,000 đ
Thiết bị đo liều lượng bức xạ Atomtex АТ2140 (x & γ, 0.01 µSv/h – 10 mSv/h)
Thiết bị đo liều lượng bức xạ Atomtex АТ2140 (x & γ, 0.01 µSv/h – 10 mSv/h)
- +
0 đ
Máy đo độ cứng HUATEC XHR-150 (nhựa cứng, cao su cứng, nhôm, thiếc, đồng, thép mềm, nhựa tổng hợp)
Máy đo độ cứng HUATEC XHR-150 (nhựa cứng, cao su cứng, nhôm, thiếc, đồng, thép mềm, nhựa tổng hợp)
- +
53,990,000 đ
Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI ANL-200 (200/0.01N.m, không máy in)
Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI ANL-200 (200/0.01N.m, không máy in)
- +
22,500,000 đ
Giá đỡ cho bàn map (Loại chân cao) INSIZE 6902-161H (dùng cho Code 6900-0161 và 6900-1161)
Giá đỡ cho bàn map (Loại chân cao) INSIZE 6902-161H (dùng cho Code 6900-0161 và 6900-1161)
- +
22,700,000 đ
Thiết bị kiểm tra điện trở tiếp xúc WUHAN HTHL-200P (0~2999.9μΩ, 200A)
Thiết bị kiểm tra điện trở tiếp xúc WUHAN HTHL-200P (0~2999.9μΩ, 200A)
- +
39,600,000 đ
Bộ máy khuấy đũa DAIHAN HS-120A-Set (3,000rpm; 20L)
Bộ máy khuấy đũa DAIHAN HS-120A-Set (3,000rpm; 20L)
- +
13,542,000 đ
Máy gia nhiệt cầm tay BETEX iDuctor (1200W. Gia nhiệt bằng cuộn dây)
Máy gia nhiệt cầm tay BETEX iDuctor (1200W. Gia nhiệt bằng cuộn dây)
- +
0 đ
Máy đo độ cứng điện tử INSIZE ISH-DSD (Lưu dữ liệu,đo kiểu D,nhựa mềm,cao su mềm 0-100HD)
Máy đo độ cứng điện tử INSIZE ISH-DSD (Lưu dữ liệu,đo kiểu D,nhựa mềm,cao su mềm 0-100HD)
- +
7,400,000 đ
Máy đo độ cứng cầm tay SAUTER HO 5K (HRC: 20,3 – 68,HV: 80 – 1599,HB: 76 – 618)
Máy đo độ cứng cầm tay SAUTER HO 5K (HRC: 20,3 – 68,HV: 80 – 1599,HB: 76 – 618)
- +
153,010,000 đ
Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI ANL-3000 (3000.0/0.1N.m, không máy in)
Thiết bị đo lực điện tử ALIYIQI ANL-3000 (3000.0/0.1N.m, không máy in)
- +
38,700,000 đ
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SDM (cao su cứng,nhựa,chất dẻo cứng)
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SDM (cao su cứng,nhựa,chất dẻo cứng)
- +
2,700,000 đ
Máy đo lớp phủ bê tông và cốt thép PROCEQ PM-650 (quét hàng, quét vùng, quét mặt cắt)
Máy đo lớp phủ bê tông và cốt thép PROCEQ PM-650 (quét hàng, quét vùng, quét mặt cắt)
- +
0 đ
Cone dùng cho đầu đo lưu lượng gió dây nhiệt KIMO K85 (10 ~ 400 m3/h)
Cone dùng cho đầu đo lưu lượng gió dây nhiệt KIMO K85 (10 ~ 400 m3/h)
- +
10,060,000 đ
Búa kiểm tra bê tông PROCEQ DigiSchmidtLD (0.735 Nm, hiển thị LCD)
Búa kiểm tra bê tông PROCEQ DigiSchmidtLD (0.735 Nm, hiển thị LCD)
- +
0 đ
Kính hiển vi kỹ thuật số cầm tay DINO-LITE AF3113T (White) (VGA (640x480); 20x~55x, 220x)
Kính hiển vi kỹ thuật số cầm tay DINO-LITE AF3113T (White) (VGA (640x480); 20x~55x, 220x)
- +
0 đ
Máy hiện sóng RIGOL DS4054 (500MHz, 4 kênh, 4 GSa/s)
Máy hiện sóng RIGOL DS4054 (500MHz, 4 kênh, 4 GSa/s)
- +
0 đ
Tiếp tục mua hàng
Tổng tiền: 2,396,586,000 đ
Tổng 53 sản phẩm

Thông tin khách hàng

Thanh toán

Thanh toán tiền mặt tại cửa hàng

Đang cập nhật nội dung!

Thanh toán khi nhận hàng COD

Chỉ áp dụng tại khu vực Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Bắc Ninh

Chuyển khoản ngân hàng

Đang cập nhật nội dung!

Hỗ Trợ Kinh Doanh

img-title
Kinh doanh

Hỗ trợ kinh doanh

0393968345

Kinh doanh dự án

Hỗ trợ dự án

0976082395

Kỹ Thuật

Hỗ trợ kỹ thuật

0934616395